日程月課

rì chéng yuè kè nhật trình nguyệt khóa

Hán Việt: nhật trình nguyệt khóa · Pinyin: rì chéng yuè kè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (trình) + (nguyệt) + (khóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 每日每月按一定的程序课试。形容因循守旧,无所创新。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.每日每月按一定的程式课试。形容因循守旧,无所创新。