日程表上 nhật trình biểu thượng Hán Việt: nhật trình biểu thượng Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 程 (trình) + 表 (biểu) + 上 (thượng)Hán Việtnhật trình biểu thượngCấu tạo日 + 程 + 表 + 上 · nhật + trình + biểu + thượng nghĩa thành phần: nhật + trình + biểu + thượng Nghĩa EngCihui on the calender