日積月聚 rì jī yuè jù · nhật tích nguyệt tụ Hán Việt: nhật tích nguyệt tụ · Pinyin: rì jī yuè jù Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 積 (tích) + 月 (nguyệt) + 聚 (tụ)Pinyinrì jī yuè jùHán Việtnhật tích nguyệt tụCấu tạo日 + 積 + 月 + 聚 · nhật + tích + nguyệt + tụ nghĩa thành phần: nhật + tích + nguyệt + tụ