日立公司 rì lì gōng sī · nhật lập công ti Hán Việt: nhật lập công ti · Pinyin: rì lì gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 立 (lập) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinrì lì gōng sīHán Việtnhật lập công tiCấu tạo日 + 立 + 公 + 司 · nhật + lập + công + ti nghĩa thành phần: nhật + lập + công + ti