日立電器 nhật lập điện khí Hán Việt: nhật lập điện khí Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 立 (lập) + 電 (điện) + 器 (khí)Hán Việtnhật lập điện khíCấu tạo日 + 立 + 電 + 器 · nhật + lập + điện + khí nghĩa thành phần: nhật + lập + điện + khí Nghĩa EngCihui hitachi