日精摩尼

nhật tinh ma ni

Hán Việt: nhật tinh ma ni

Tổng quan

nhật tinh ma ni (物名)珠名。盲者之眼觸此珠,則其眼得開而見光云。☸

Cấu tạo: (nhật) + (tinh) + (ma) + (ni)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhật tinh ma ni (物名)珠名。盲者之眼觸此珠,則其眼得開而見光云。☸