日系搖滾 rì xì yáo gǔn · nhật hệ diêu cổn Hán Việt: nhật hệ diêu cổn · Pinyin: rì xì yáo gǔn Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 系 (hệ) + 搖 (diêu) + 滾 (cổn)Pinyinrì xì yáo gǔnHán Việtnhật hệ diêu cổnCấu tạo日 + 系 + 搖 + 滾 · nhật + hệ + diêu + cổn nghĩa thành phần: nhật + hệ + diêu + cổn