日累月積

rì lèi yuè jī nhật luy nguyệt tích

Hán Việt: nhật luy nguyệt tích · Pinyin: rì lèi yuè jī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (luy) + (nguyệt) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指长时间不断地积累。同“日积月累”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"日积月累"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指长时间不断地积累。同日积月累”。