日美关系

nhật mĩ quan hệ

Hán Việt: nhật mĩ quan hệ

Tổng quan

Cấu tạo: 日 (nhật) + 美 (mĩ) + 關 (quan) + 係 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan hệ Nhật-Mỹ
  • Biên soạn 日美關係 ì-Měi guānxi n. Japanese-American relations

Eng

  • Cihui 日美關係 ì-Měi guānxi n. Japanese-American relations

Từ liên quan

Gần nghĩa

关系代名词 · 关系到 · 关系学 · 关系式 · 关系户 · 关系紧密的 · 关系网 · 关系者