日美關係 nhật mĩ quan hệ Hán Việt: nhật mĩ quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 美 (mĩ) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việtnhật mĩ quan hệCấu tạo日 + 美 + 關 + 係 · nhật + mĩ + quan + hệ nghĩa thành phần: nhật + mĩ + quan + hệ Nghĩa EngCihui 日美關係 ì-Měi guānxi n. Japanese-American relations