日耳曼型 nhật nhĩ mạn hình Hán Việt: nhật nhĩ mạn hình Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 耳 (nhĩ) + 曼 (mạn) + 型 (hình)Hán Việtnhật nhĩ mạn hìnhCấu tạo日 + 耳 + 曼 + 型 · nhật + nhĩ + mạn + hình nghĩa thành phần: nhật + nhĩ + mạn + hình Nghĩa EngCihui germanotype