日耳曼族 rì ěr màn zú · nhật nhĩ mạn tộc Hán Việt: nhật nhĩ mạn tộc · Pinyin: rì ěr màn zú Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 耳 (nhĩ) + 曼 (mạn) + 族 (tộc)Pinyinrì ěr màn zúHán Việtnhật nhĩ mạn tộcCấu tạo日 + 耳 + 曼 + 族 · nhật + nhĩ + mạn + tộc nghĩa thành phần: nhật + nhĩ + mạn + tộc