日耳曼語

rì ěr màn yǔ nhật nhĩ mạn ngữ

Hán Việt: nhật nhĩ mạn ngữ · Pinyin: rì ěr màn yǔ

Tổng quan

ngôn ngữ Germanic

Cấu tạo: (nhật) + (nhĩ) + (mạn) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn ngữ Germanic

Eng

  • CC-CEDICT Germanic language
  • Cihui Germanic language