日耳曼醇 nhật nhĩ mạn thuần Hán Việt: nhật nhĩ mạn thuần Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 耳 (nhĩ) + 曼 (mạn) + 醇 (thuần)Hán Việtnhật nhĩ mạn thuầnCấu tạo日 + 耳 + 曼 + 醇 · nhật + nhĩ + mạn + thuần nghĩa thành phần: nhật + nhĩ + mạn + thuần Nghĩa EngCihui germanicol