日臻完善

rì zhēn wán shàn nhật trăn hoàn thiện

Hán Việt: nhật trăn hoàn thiện · Pinyin: rì zhēn wán shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (trăn) + (hoàn) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 臻:达到。一天天逐步达到完美的境地。

Eng

  • Cihui 日臻完善 ìzhēnwánshàn f.e. become better and more perfect day by day