日舞影展 rì wǔ yǐng zhǎn · nhật vũ ảnh triển Hán Việt: nhật vũ ảnh triển · Pinyin: rì wǔ yǐng zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 舞 (vũ) + 影 (ảnh) + 展 (triển)Pinyinrì wǔ yǐng zhǎnHán Việtnhật vũ ảnh triểnCấu tạo日 + 舞 + 影 + 展 · nhật + vũ + ảnh + triển nghĩa thành phần: nhật + vũ + ảnh + triển