日芳上座 nhật phương thượng tọa Hán Việt: nhật phương thượng tọa Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 芳 (phương) + 上 (thượng) + 座 (tọa)Hán Việtnhật phương thượng tọaCấu tạo日 + 芳 + 上 + 座 · nhật + phương + thượng + tọa nghĩa thành phần: nhật + phương + thượng + tọa