日莫途遠

rì mò tú yuǎn nhật mạc đồ viễn

Hán Việt: nhật mạc đồ viễn · Pinyin: rì mò tú yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (mạc) + (đồ) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻处境十分困难,到了末日。也形容穷困到极点。同“日暮途远”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"日暮途远"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻处境十分困难,到了末日。也形容穷困到极点。同日暮途远”。