日莫途遠 rì mò tú yuǎn · nhật mạc đồ viễn Hán Việt: nhật mạc đồ viễn · Pinyin: rì mò tú yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 莫 (mạc) + 途 (đồ) + 遠 (viễn)Pinyinrì mò tú yuǎnHán Việtnhật mạc đồ viễnCấu tạo日 + 莫 + 途 + 遠 · nhật + mạc + đồ + viễn nghĩa thành phần: nhật + mạc + đồ + viễn