日薄崦嵫

rì bó yān zīnhật bạc yêm tư

Hán Việt: nhật bạc yêm tư · Pinyin: rì bó yān zī

Tổng quan

nghĩa đen: mặt trời lặn ở Yanzi (thành ngữ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

日:指太阳; 薄:迫近; 崦嵫:山名,在今甘肃省天山县西,古指太阳落下的地方。太阳迫近崦嵫山。比喻人已到暮年或事物已到尽头。

Cấu tạo: 日 (nhật) + 薄 (bạc) + 崦 (yêm) + 嵫 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bóng chiều sắp tàn
  • Cihui những ngày cuối (của một người, một triều đại, v.v.)
  • Tần suất từ nghĩa đen: mặt trời lặn ở Yanzi (thành ngữ) , bóng chiều sắp tàn , những ngày cuối (của một người, một triều đại, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日:指太阳; 薄:迫近; 崦嵫:山名,在今甘肃省天山县西,古指太阳落下的地方。太阳迫近崦嵫山。比喻人已到暮年或事物已到尽头。

Eng

  • Cihui lit. the sun sets in Yanzi (idiom)/fig. the day is drawing to an end/the last days (of a person, a dynasty etc)
  • Tần suất từ lit. the sun sets in Yanzi (idiom)/fig. the day is drawing to an end/the last days (of a person, a dynasty etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

日薄西山 · 崦嵫山 · 日薄西隅 · 日薄桑榆 · 日薄虞渊 · 日薄虞淵