日薄虞淵 rì báo yú yuān · nhật bạc ngu uyên Hán Việt: nhật bạc ngu uyên · Pinyin: rì báo yú yuān Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 薄 (bạc) + 虞 (ngu) + 淵 (uyên)Pinyinrì báo yú yuānHán Việtnhật bạc ngu uyênCấu tạo日 + 薄 + 虞 + 淵 · nhật + bạc + ngu + uyên nghĩa thành phần: nhật + bạc + ngu + uyên