日行千里

rì xíng qiān lǐ nhật hành thiên lí

Hán Việt: nhật hành thiên lí · Pinyin: rì xíng qiān lǐ

Tổng quan

ngày đi ngàn dậm: ngày đi nghìn dặm

Cấu tạo: (nhật) + (hành) + (thiên) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày đi ngàn dậm: ngày đi nghìn dặm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 每天跑千里之遠。形容速度快捷。《三國演義》第三回:「某聞主公有名馬一匹,號曰:『赤兔』,日行千里。」《平妖傳》第二八回:「登山度嶺去如飛,真個日行千里。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一天能走一千里。形容速度惊人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一天跑千里路。形容速度极快。

Eng

  • Cihui 日行千里 ìxíngqiānlǐ f.e. cover a thousand li in a single day