日規殼科 nhật quy xác khoa Hán Việt: nhật quy xác khoa Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 規 (quy) + 殼 (xác) + 科 (khoa)Hán Việtnhật quy xác khoaCấu tạo日 + 規 + 殼 + 科 · nhật + quy + xác + khoa nghĩa thành phần: nhật + quy + xác + khoa Nghĩa EngCihui Gnomoniaceae