日角龍庭 rì jiǎo lóng tíng · nhật giác long đình Hán Việt: nhật giác long đình · Pinyin: rì jiǎo lóng tíng Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 角 (giác) + 龍 (long) + 庭 (đình)Pinyinrì jiǎo lóng tíngHán Việtnhật giác long đìnhCấu tạo日 + 角 + 龍 + 庭 · nhật + giác + long + đình nghĩa thành phần: nhật + giác + long + đình