日角龍顏 rì jiǎo lóng yán · nhật giác long nhan Hán Việt: nhật giác long nhan · Pinyin: rì jiǎo lóng yán Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 角 (giác) + 龍 (long) + 顏 (nhan)Pinyinrì jiǎo lóng yánHán Việtnhật giác long nhanCấu tạo日 + 角 + 龍 + 顏 · nhật + giác + long + nhan nghĩa thành phần: nhật + giác + long + nhan