日角龍庭

rì jiǎo lóng tíng nhật giác long đình

Hán Việt: nhật giác long đình · Pinyin: rì jiǎo lóng tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (giác) + (long) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时相术家指天庭隆起为龙庭。称之为帝王的贵相。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时相术家谓天庭隆起为龙庭。"日角龙庭"为帝王的贵相。