日記作者

rì jì zuó zhěnhật kí tác giả

Hán Việt: nhật kí tác giả · Pinyin: rì jì zuó zhě

Tổng quan

người ghi nhật ký; người giữ nhật ký

Cấu tạo: 日 (nhật) + 記 (kí) + 作 (tác) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người viết nhật ký

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi diarist

Đức

  • Handedict Tagebuchschreiber

Từ liên quan

Gần nghĩa

作者不詳 · 作者未詳 · 作者不详的 · 作者權 · 作者的修改 · 作者的身份 · 日記帳 · 日記簿