日記總帳

nhật kí tổng trướng

Hán Việt: nhật kí tổng trướng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (kí) + (tổng) + (trướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 日記總帳 ìjì zǒngzhàng n. journal ledger