日记本儿 nhật kí bổn nhi Hán Việt: nhật kí bổn nhi Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 記 (kí) + 本 (bổn) + 兒 (nhi)Hán Việtnhật kí bổn nhiTừ loạidanhCấu tạo日 + 記 + 本 + 兒 · nhật + kí + bổn + nhi nghĩa thành phần: nhật + kí + bổn + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sổ nhật kýBiên soạn ►See rìjìběnEngCihui 日記本兒 ìjìběnr ►See rìjìběn Từ liên quan Gần nghĩa日记作者 · 日記帳 · 日記簿 · 日记帐 · 日记本 · 日记簿 · 日记总帐 · 日记帐分录