日記本兒

nhật kí bổn nhi

Hán Việt: nhật kí bổn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (kí) + (bổn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 日記本兒 ìjìběnr ►See rìjìběn