日許時間

rì xǔ shí jiān nhật hứa thì gian

Hán Việt: nhật hứa thì gian · Pinyin: rì xǔ shí jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (hứa) + (thì) + (gian)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 估量时间的词。指已有许多时光。同“日许多时”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"日许多时"。
  • Tân Hoa Tự Điển 估量时间的词。指已有许多时光。同日许多时”。