日趨成熟 rì qū chéng shú · nhật xu thành thục Hán Việt: nhật xu thành thục · Pinyin: rì qū chéng shú Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 趨 (xu) + 成 (thành) + 熟 (thục)Pinyinrì qū chéng shúHán Việtnhật xu thành thụcCấu tạo日 + 趨 + 成 + 熟 · nhật + xu + thành + thục nghĩa thành phần: nhật + xu + thành + thục