日趨敗壞

nhật xu bại hoại

Hán Việt: nhật xu bại hoại

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (xu) + (bại) + (hoại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 日趨敗壞 ìqūbàihuài f.e. deteriorate day by day