日趨下流 nhật xu hạ lưu Hán Việt: nhật xu hạ lưu Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 趨 (xu) + 下 (hạ) + 流 (lưu)Hán Việtnhật xu hạ lưuCấu tạo日 + 趨 + 下 + 流 · nhật + xu + hạ + lưu nghĩa thành phần: nhật + xu + hạ + lưu Nghĩa EngCihui 日趨下流 ìqūxiàliú f.e. sink lower and lower with each passing day; get meaner and more depraved with the day