日轉千街 rì zhuǎn qiān jiē · nhật chuyển thiên nhai Hán Việt: nhật chuyển thiên nhai · Pinyin: rì zhuǎn qiān jiē Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 轉 (chuyển) + 千 (thiên) + 街 (nhai)Pinyinrì zhuǎn qiān jiēHán Việtnhật chuyển thiên nhaiCấu tạo日 + 轉 + 千 + 街 · nhật + chuyển + thiên + nhai nghĩa thành phần: nhật + chuyển + thiên + nhai