日轉千階
nhật chuyển thiên giai
Hán Việt: nhật chuyển thiên giai · Pinyin: rì zhuǎn qiān jiē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 转:升迁;阶:官阶。一天里升迁多次。比喻官职提升的极快。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"日转千阶"。 2.形容连续升官。阶,官阶。
- Tân Hoa Tự Điển 转升迁;阶官阶。一天里升迁多次。比喻官职提升的极快。