日进不衰

rì jìn bù shuāinhật tiến bất suy

Hán Việt: nhật tiến bất suy · Pinyin: rì jìn bù shuāi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

衰:减。一天天有增无减。

Cấu tạo: 日 (nhật) + 進 (tiến) + 不 (bất) + 衰 (suy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衰:减。一天天有增无减。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不衰落的 · 不衰退的 · 不衰减 · 不衰地 · 不衰的 · 日进有功 · 日进斗金 · 不衰弱地