日進斗金

rì jìn dǒu jīn nhật tiến đẩu kim

Hán Việt: nhật tiến đẩu kim · Pinyin: rì jìn dǒu jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (tiến) + (đẩu) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一天能收进一斗黄金。形容发大财。