日进斗金
nhật tiến đẩu kim
Hán Việt: nhật tiến đẩu kim · Pinyin: rì jìn dǒu jīn
Tổng quan
一天能收进一斗黄金。形容发大财。
形容人錢財廣進,獲利甚多。如:「他開的餐廳,生意興隆,日進斗金。」
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一天能收进一斗黄金。形容发大财。
Hán Việt: nhật tiến đẩu kim · Pinyin: rì jìn dǒu jīn
一天能收进一斗黄金。形容发大财。
形容人錢財廣進,獲利甚多。如:「他開的餐廳,生意興隆,日進斗金。」