日進有功

rì jìn yǒu gōng nhật tiến hữu công

Hán Việt: nhật tiến hữu công · Pinyin: rì jìn yǒu gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (tiến) + (hữu) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日:天;进:上进;功:成就。天天上进就会成功。指学术、技艺的成就是在持之以恒的勤学苦练中取得的。