日進有功 rì jìn yǒu gōng · nhật tiến hữu công Hán Việt: nhật tiến hữu công · Pinyin: rì jìn yǒu gōng Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 進 (tiến) + 有 (hữu) + 功 (công)Pinyinrì jìn yǒu gōngHán Việtnhật tiến hữu côngCấu tạo日 + 進 + 有 + 功 · nhật + tiến + hữu + công nghĩa thành phần: nhật + tiến + hữu + công