日銷月鑠

rì xiāo yuè shuò nhật tiêu nguyệt thước

Hán Việt: nhật tiêu nguyệt thước · Pinyin: rì xiāo yuè shuò

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (tiêu) + (nguyệt) + (thước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一天天一月月地销熔、减损。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一天天一月月地销熔﹑减损。