日長一線

rì cháng yī xiàn nhật trường nhất tuyến

Hán Việt: nhật trường nhất tuyến · Pinyin: rì cháng yī xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (trường) + (nhất) + (tuyến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 冬至後白晝漸漸加長。語本南朝梁.宗懍《荊楚歲時記.十一月》:「又魏晉間宮中以紅線量日影,冬至後日影添長一線。」

Eng

  • Cihui 日長一線 ìchángyīxiàn f.e. Daytime gradually lengthens after the winter solstice.