日長似歲 rì cháng sì suì · nhật trường tự tuế Hán Việt: nhật trường tự tuế · Pinyin: rì cháng sì suì Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 長 (trường) + 似 (tự) + 歲 (tuế)Pinyinrì cháng sì suìHán Việtnhật trường tự tuếCấu tạo日 + 長 + 似 + 歲 · nhật + trường + tự + tuế nghĩa thành phần: nhật + trường + tự + tuế