日間遊覽

nhật gian du lãm

Hán Việt: nhật gian du lãm

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (gian) + (du) + (lãm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 日間游覽 ìjiān yóulǎn n. day excursion