日間照顧 nhật gian chiếu cố Hán Việt: nhật gian chiếu cố Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 間 (gian) + 照 (chiếu) + 顧 (cố)Hán Việtnhật gian chiếu cốCấu tạo日 + 間 + 照 + 顧 · nhật + gian + chiếu + cố nghĩa thành phần: nhật + gian + chiếu + cố Nghĩa EngCihui day-care