日陵月替
nhật lăng nguyệt thế
Hán Việt: nhật lăng nguyệt thế · Pinyin: rì líng yuè tì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指逐渐衰落、弛退。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓逐渐衰落﹑弛退。
Hán Việt: nhật lăng nguyệt thế · Pinyin: rì líng yuè tì