日面經度 nhật diện kinh độ Hán Việt: nhật diện kinh độ Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 面 (diện) + 經 (kinh) + 度 (độ)Hán Việtnhật diện kinh độCấu tạo日 + 面 + 經 + 度 · nhật + diện + kinh + độ nghĩa thành phần: nhật + diện + kinh + độ Nghĩa EngCihui heliolongitude