日食艱難

nhật thực gian nan

Hán Việt: nhật thực gian nan

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (thực) + (gian) + (nan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 日食艱難 ìshí jiānnán v.p. live a hard/straitened life