日食艰难 nhật thực gian nan Hán Việt: nhật thực gian nan Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 食 (thực) + 艱 (gian) + 難 (nan)Hán Việtnhật thực gian nanCấu tạo日 + 食 + 艱 + 難 · nhật + thực + gian + nan nghĩa thành phần: nhật + thực + gian + nan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sống khó khănBiên soạn v.p. live a hard/straitened lifeEngCihui 日食艱難 ìshí jiānnán v.p. live a hard/straitened life Từ liên quan Gần nghĩa艰难困苦 · 日食万钱 · 艰难竭蹶 · 艰难曲折 · 艰难险阻 · 艰难地行走 · 艰难的尝试 · 艰难时世