日飲無何 rì yǐn wú hé · nhật ẩm vô hà Hán Việt: nhật ẩm vô hà · Pinyin: rì yǐn wú hé Tổng quan Cấu tạo: 日 (nhật) + 飲 (ẩm) + 無 (vô) + 何 (hà)Pinyinrì yǐn wú héHán Việtnhật ẩm vô hàCấu tạo日 + 飲 + 無 + 何 · nhật + ẩm + vô + hà nghĩa thành phần: nhật + ẩm + vô + hà