旦不保夕

đán bất bảo tịch

Hán Việt: đán bất bảo tịch

Tổng quan

Cấu tạo: (đán) + (bất) + (bảo) + (tịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 旦不保夕 ànbùbǎoxī f.e. be in imminent danger