旦夕之危

dàn xī zhī wěi đán tịch chi nguy

Hán Việt: đán tịch chi nguy · Pinyin: dàn xī zhī wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (đán) + (tịch) + (chi) + (nguy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻非常急迫危險。《三國志.卷四二.蜀書.杜周杜許孟來尹李譙郤傳.孟光》:「有何旦夕之危,倒懸之急。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旦夕:比喻短时间内。危:危险。形容危险逼近。
  • Tân Hoa Tự Điển 旦夕比喻短时间内。危危险。形容危险逼近。

Eng

  • Cihui 旦夕之危 ànxīzhīwēi n. the danger of death or destruction