旦夕禍福 đán tịch họa phúc Hán Việt: đán tịch họa phúc Tổng quan Cấu tạo: 旦 (đán) + 夕 (tịch) + 禍 (họa) + 福 (phúc)Hán Việtđán tịch họa phúcCấu tạo旦 + 夕 + 禍 + 福 · đán + tịch + họa + phúc nghĩa thành phần: đán + tịch + họa + phúc Nghĩa EngCihui 旦夕禍福 ànxīhuòfú f.e. sudden changes of fortune